
– Tên thường gọi: Gà lôi nước.
– Tên gọi khác: Chim pheasant cánh xanh.
– Tên tiếng anh: Pheasant-tailed Jacana.
– Tên Khoa học: Hydrophasianus chirurgus.
– Tên đồng danh: Galloperdix chirurgus, Phasianus chirurgus.
– Họ: Gà nước (Rallidae).
– Bộ: Rẽ (Charadriiformes).
– Tình trạng bảo tồn: ít quan tâm (LC- Least Concern) theo IUCN 2025.
– Đặc điểm nhận dạng:

Kích thước dài khoảng 390 – 580 mm (kể cả đuôi). Trọng lượng khoảng 120-150gram.
Vào mùa sinh sản có bộ lông rất đặc biệt: lưng nâu, ngực và bụng trắng, đầu trắng với sọc đen kéo dài từ mắt đến sau cổ. Đuôi rất dài, cong vút, màu đen – giống như đuôi chim trĩ. Ngoài mùa sinh sản đuôi ngắn lại, lông có màu nâu và trắng xen kẽ, kém rực rỡ hơn. Chân dài ngón chân rất dài và mảnh, giúp nó bước đi trên lá sen, lá súng hoặc các thực vật nổi mà không bị chìm.
– Sinh học và sinh thái:
Môi trường sống: Loài định cư (di cư vào phía nam trong mùa không sinh sản). Gặp không thường xuyên. Sống ở các vùng đất ngập nước, các đầm lầy, cỏ dại và đầm sen.
Thức ăn: Côn trùng, giun, ốc nhỏ, và hạt cây thủy sinh.
Sinh sản: Mùa sinh sản từ khoảng tháng 5–9 (tùy khu vực). Tổ làm bằng cỏ khô nổi trên mặt nước, đẻ 3–4 trứng/lứa. Trứng có màu nâu nhạt, lốm đốm đen.
– Phân bố:
Thế giới: ở Ấn Độ, Miến Điện, Thái Lan, Lào Campuchia, Đông Nam Trung Quốc, Mã Lai, Xumatra, Java và Philipin.
Việt Nam: Vùng Đông Bắc, vùng đất ngập nước Châu thổ sông Hồng, Trung Trung Bộ và Nam Bộ.
