Gà nước vằn

– Tên thường gọi: Gà nước vằn.

– Tên gọi khác: Gà nước vằn đen.

– Tên tiếng anh: Slaty-legged Crake.

– Tên Khoa học: Gallirallus striatus.

– Tên đồng danh: Rallus striatus, Porzana striata, Gallirallus javanicus, Gallirallus insignis.

– Họ: Gà nước (Rallidae).

– Bộ: Sếu (Gruiformes).

– Tình trạng bảo tồn: Ít quan tâm (LC – Least Concern) theo IUCN 2025.

– Đặc điểm nhận dạng:

Kích thước dài khoảng 220 – 250 mm. Trọng lượng Khoảng 120–150 gram.

Chim trưởng thành: Đầu và thân trên màu nâu hung. Ngực và bụng có các sọc trắng đen rõ rệt – đặc điểm nổi bật giúp phân biệt. Chân màu xám chì. Mỏ màu lục nhạt, thẳng, nhọn. Tiếng kêu các chuỗi âm thanh the thé, vang xa – thường phát ra vào lúc hoàng hôn hoặc ban đêm. Chim đực và chim mái tương đối giống nhau.

Kích thước: Cánh: l08 – 135; đuôi: 38 – 41; giò: 34 – 37; mỏ: 31 – 34mm.

– Sinh học và sinh thái:

Môi trường sống: Loài định cư, sống ẩn dật, ưa các khu vực ẩm ướt rậm rạp như bìa rừng ẩm, bụi rậm ven suối, ao hồ, ruộng lúa, vùng đầm lầy, di chuyển sát mặt đất.

Thức ăn: Loài này ăn chủ yếu các động vật không xương sống – như côn trùng, ấu trùng, động vật nhỏ trong lớp lá mục hoặc gần mặt đất ẩm.

Sinh sản: Vào mùa mưa; làm tổ trong bụi rậm thấp gần mặt đất. Đẻ khoảng 5 -9 trứng mỗi lứa, ấp khoảng 19 – 22 ngày.

– Phân bố:

Thế giới: Loài phân bố ở Ấn Độ Xây lan, Miến Điện, Thái Lan, Nam Trung Quốc, Đông Dương, Mã Lai và Inđônêxia.

Việt Nam: Loài này có ở hầu hết các vùng từ đồng bằng đến miền núi cao.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

CALL/ZALO ›